花季
huājì
[ㄏㄨㄚ ㄐㄧˋ]
HOA QUÝ
- 1.thời thanh xuân
- 2.thời đẹp nhất của tuổi trẻ
- 3.mùa hoa nở

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 花HOA (花) – hoa: Cỏ cây (艹) hóa (化) thân thành đóa rực rỡ — thành BÔNG HOA; tiêu tiền như nước cũng là 'hoa' tiền.