學華語Kaori Dict

滑倒

huádǎo

ㄏㄨㄚˊ ㄉㄠˇ

HOẠT ĐẢO

  1. 1.trượt ngã (mất thăng bằng)

例句Câu ví dụ

  • 1

    她慢慢地走,這樣她就不會滑倒了。

    tā mànmàn de zǒu, zhèyàng tā jiù bùhuì huádǎo le。

    Cô đi bộ chậm rãi như vậy là cô sẽ không trượt ngã.

  • 2

    不要在冰上滑倒啊。

    bùyào zài bīng shàng huádǎo a。

    Đừng trượt ngã trên băng

  • 3

    在冰上別滑倒了啊。

    zài bīng shàng bié huádǎo le a。

    Đừng trượt ngã trên băng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẢO (倒) – ngã/ngược: Người (亻) vừa đến (到) nơi thì trượt chân — NGÃ lộn nhào, lộn ngược, ĐẢO lộn hết cả.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

滑倒 nghĩa là gì? · Kaori Dict