例句Câu ví dụ
- 1
她慢慢地走,這樣她就不會滑倒了。
tā mànmàn de zǒu, zhèyàng tā jiù bùhuì huádǎo le。
Cô đi bộ chậm rãi như vậy là cô sẽ không trượt ngã.
- 2
不要在冰上滑倒啊。
bùyào zài bīng shàng huádǎo a。
Đừng trượt ngã trên băng
- 3
在冰上別滑倒了啊。
zài bīng shàng bié huádǎo le a。
Đừng trượt ngã trên băng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 倒ĐẢO (倒) – ngã/ngược: Người (亻) vừa đến (到) nơi thì trượt chân — NGÃ lộn nhào, lộn ngược, ĐẢO lộn hết cả.
