沾光
zhānguāng
[ㄓㄢ ㄍㄨㄤ]
TRIÊM QUANG
HSK 7-9
- 1.hưởng ké ánh sáng
- 2.nghĩa bóng được lợi từ việc liên quan đến ai đó hoặc điều gì đó
- 3.vinh quang phản chiếu

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 光QUANG (光) – ánh sáng: Ngọn lửa nhỏ (⺌) cháy trên đầu người quỳ (兀) — người cầm đuốc soi SÁNG, hào QUANG rực rỡ.