學華語Kaori Dict

沾沾自喜

zhānzhān

ㄓㄢ ㄓㄢ ㄗˋ ㄒㄧˇ

TRIÊM TRIÊM TỰ HỶ

TOCFL 7
  1. 1.tự mãn không gì sánh được

例句Câu ví dụ

  • 1

    他看上去沾沾自喜。

    tā kànshangqu zhānzhānzìxǐ。

    Anh ấy trông tự mãn.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỈ (喜) – vui: Tiếng trống (壴) rộn ràng, cái miệng (口 khẩu) cười toe — song HỈ lâm môn, VUI nổ trời.
  • TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

沾沾自喜 nghĩa là gì? · Kaori Dict