沾沾自喜
zhānzhānzìxǐ
[ㄓㄢ ㄓㄢ ㄗˋ ㄒㄧˇ]
TRIÊM TRIÊM TỰ HỶ
TOCFL 7
- 1.tự mãn không gì sánh được

例句Câu ví dụ
- 1
他看上去沾沾自喜。
tā kànshangqu zhānzhānzìxǐ。
Anh ấy trông tự mãn.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 喜HỈ (喜) – vui: Tiếng trống (壴) rộn ràng, cái miệng (口 khẩu) cười toe — song HỈ lâm môn, VUI nổ trời.
- 自TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.