學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

dínhmáy dịch

zhānNIÊM

  1. 1.dán; dính
  2. 2.dính vào; bám vào

niánNIÊM

  1. 1.biến thể của 黏[nian2]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

粘〈形〉 nian (形声。从米,占声。本义具有粘性) 同本义 厚而带粘性);粘粘涎涎(形容言语不简要) 粘 zhan 粘的东西互相连接或附着在别的东西上 超脱) 粘(黏)nián ⒈像胶水或浆糊的性质~液。~米。发~。~性。 粘zhān ⒈贴,附着,胶合~贴。~标语。糖~在牙齿上。~在一块儿。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (mễ) chỉ nghĩa, [zhàn] chỉ âm.

dính; dính kết

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 粘 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict