字義Nghĩa
dínhmáy dịch
zhānNIÊM
- 1.dán; dính
- 2.dính vào; bám vào
niánNIÊM
- 1.biến thể của 黏[nian2]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
粘〈形〉 nian (形声。从米,占声。本义具有粘性) 同本义 厚而带粘性);粘粘涎涎(形容言语不简要) 粘 zhan 粘的东西互相连接或附着在别的东西上 超脱) 粘(黏)nián ⒈像胶水或浆糊的性质~液。~米。发~。~性。 粘zhān ⒈贴,附着,胶合~贴。~标语。糖~在牙齿上。~在一块儿。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 米 (mễ) chỉ nghĩa, 占 [zhàn] chỉ âm.
dính; dính kết
組詞Từ chứa chữ này
- 粘接kết dính
- 粘稠sệt; đặc và dính
- 粘糯dính; sền sệt (cảm giác miệng)
- 粘纏dính chặt vào
- 粘聚kết dính
- 粘蟲sâu keo (ví dụ: Mythimna separata hoặc Leucania separata, v.v., loài gây hại ngũ cốc chính)
- 粘貼dán
- 粘連dính
- 粘連kết dính
- 粘性biến thể của 黏性[nian2 xing4]
- 粘扣dán Velcro
- 不粘鍋chảo chống dính
- 粘乎乎dính
- 粘船魚cá ép (Echeneis naucrates)
- 魔鬼粘khoá dán cảm ứng
- 粘扣帶Dải Velcro / Đài Loan (phát âm): [nian2kou4dai4]