學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
粘乎乎
粘乎乎
nián
hū
hū
[ㄋㄧㄢˊ ㄏㄨ ㄏㄨ]
NIÊM HỒ HỒ
1.
dính
2.
dính nhớp
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
幾乎
jīhū
hầu như; gần như; hầu hết
似乎
sìhū
dường như; hình như; như thể
在乎
zàihu
phụ thuộc vào; nằm ở; do (một thuộc tính nhất định)
不在乎
bùzàihu
không quan tâm
合乎
héhū
phù hợp với; tuân theo
不亦樂乎
bùyìlèhū
nghĩa đen: chẳng phải vui sao? (trích Khổng Tử)
粘
zhān
dán; dính
近乎
jìnhu
gần gũi
逐字解
Từng chữ trong từ
粘
niêm
dính
乎
hồ
từ cuối câu hỏi hoặc câu cảm thán
乎
hồ
từ cuối câu hỏi hoặc câu cảm thán
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
蔫呼呼
niānhūhū
yếu ớt và thiếu quyết đoán
黏糊糊
niánhūhū
dính
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
粘乎乎 nghĩa là gì? · Kaori Dict