學華語Kaori Dict

近乎

jìnhu

ㄐㄧㄣˋ ㄏㄨ˙

CẬN HỒ

TOCFL 6

例句Câu ví dụ

  • 1

    當局勢急遽惡化時,公會透過縝密的情報網路精準判斷風險,並以近乎苛刻的效率完成動員。

    dāngjú shì jíjù èhuà shí, gōnghuì tòuguò zhěnmì de qíngbào wǎnglù jīngzhǔn pànduàn fēngxiǎn, bìng yǐ jìnhu kēkè de xiàolǜ wánchéng dòngyuán。

    Khi tình hình nhanh chóng trở nên nghiêm trọng, công đoàn đã chính xác đánh giá rủi ro thông qua mạng lưới thông tin tinh vi và hoàn thành động viên với hiệu suất gần như khắc nghiệt.

  • 2

    以現代的視角看,科學實現了諸多不可思議的成就。這些成就近乎魔法,只不過被包裝在了理性與技術的外衣之下。

    yǐ xiàndài de shìjiǎo kàn, kēxué shíxiàn le zhūduō bùkěsīyì de chéngjiù。 zhèxiē chéngjiù jìnhu mófǎ, zhǐbuguò bèi bāozhuāng zài le lǐxìng yǔ jìshù de wàiyī zhīxià。

    Theo góc nhìn hiện đại, khoa học đã đạt được nhiều thành tựu kỳ diệu. Những thành tựu này gần như phép thuật, chỉ khác là được bao bọc bởi lớp vỏ của lý trí và công nghệ.

  • 3

    她的國語流利得近乎無懈可擊。

    tā de Guóyǔ liúlì de jìnhu wúxièkějī。

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CẬN (近) – gần: Vác rìu (斤 cân) đi bộ (辶 sước) một quãng là tới rừng — GẦN thôi, cận kề trước mắt.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

近乎 nghĩa là gì? · Kaori Dict