學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

đâm chìm (cây bút)máy dịch

zhànCHẤM

  1. 1.nhúng vào (mực, nước sốt, v.v.)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

蘸 用物沾染液体 脱了衣裳,坐在石上,把七尺混天绫放在水里,蘸水洗澡。--《封神演义》 又如蘸甲(斟酒满杯,手端酒杯时,指甲沾到酒。比喻畅饮);大葱蘸酱 蘸zhàn将东西放到液体或粉末里沾一沾就拿出来~酱油。~白糖。

字源Chiết tự

Hội ý 會意

Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.

Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.

Thực hiện một nghi lễ 醮 lại (như một cây lâu năm 艹)

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 蘸 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict