學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

lễ nghi tôn giáomáy dịch

jiàoTIẾU

  1. 1.cử hành tế lễ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

醮〈名〉 古冠、婚礼所行的一种简单仪式。尊者对卑者酌酒,卑者接受敬酒后饮尽,不需回敬 醮,冠娶礼祭。--《说文》。按,酌而无酬酢曰醮。 若不醴则醮用酒。--《仪礼·士冠礼》 父亲醮子而命之迎。--《礼记·昏义》 又如醮辞(古代举行冠礼时,父亲酌酒使其子饮用时所念的祝辞);醮醴(古代冠礼中的一种简单仪节);醮酒(奠酒;敬酒);醮影(倩影;美丽的影子) 祈祷神灵的祭礼,后专指道士、和尚为禳除灾祸所设的道场 醮,祭也。--《广雅》 醮诸神。--宋玉 醮jiào ⒈〈古〉用于冠礼和婚礼的一种斟酒仪式。 ⒉旧时称妇女出嫁再~(再嫁)。 ⒊旧时祭祀、祈祷神灵的迷信活动~诸神。〈引〉道士设坛祭祀(迷信)打~。 醮qiáo 1.憔悴,烦恼。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (dậu) chỉ nghĩa, [jiāo] chỉ âm.

rượu

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 醮 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict