學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
再醮
再醮
zài
jiào
[ㄗㄞˋ ㄐㄧㄠˋ]
TÁI TIẾU
1.
tái hôn
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
再
zài
lại; một lần nữa; tái-
再見
zàijiàn
tạm biệt
一再
yīzài
lặp đi lặp lại
再三
zàisān
hết lần này đến lần khác
再生
zàishēng
tái sinh
再也
zàiyě
(không) còn nữa
再次
zàicì
một lần nữa; lại lần nữa
再度
zàidù
một lần nữa; lại lần nữa; thêm một lần
逐字解
Từng chữ trong từ
再
tái
lại
醮
tiếu
lễ nghi tôn giáo
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
在教
zàijiào
theo một tôn giáo (đặc biệt là Hồi giáo)
記憶技巧
Mẹo nhớ
再
TÁI (再) – lại lần nữa: Xếp thêm một thanh ngang (一) lên khung cũ (冉) — làm LẠI lần nữa, TÁI diễn.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
再醮 nghĩa là gì? · Kaori Dict