例句Câu ví dụ
- 1
我在教會認識她的。
wǒ zàijiào huì rènshi tā de。
Tôi gặp cô ấy tại nhà thờ
- 2
瑪麗亞在教我挪威語。
Mǎlìyà zàijiào wǒ Nuówēi yǔ。
Maria đang dạy tôi tiếng Na Uy
- 3
那位老師在教英語會話。
nà wèi lǎoshī zàijiào Yīngyǔ huìhuà。
Giáo viên đó đang dạy hội thoại tiếng Anh
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 在TẠI (在) – ở: Mầm non (才 tài) cắm rễ vào đất (土 thổ) — nó đang Ở TẠI đó, hiện hữu ngay lúc này.
- 教GIÁO (教) – dạy: Đạo hiếu (孝) truyền bằng tay cầm roi (攵 phộc) — thầy nghiêm khắc DẠY dỗ, đó là GIÁO dục.
