學華語Kaori Dict

在教

zàijiào

ㄗㄞˋ ㄐㄧㄠˋ

TẠI GIÁO

  1. 1.theo một tôn giáo (đặc biệt là Hồi giáo)

例句Câu ví dụ

  • 1

    我在教會認識她的。

    wǒ zàijiào huì rènshi tā de。

    Tôi gặp cô ấy tại nhà thờ

  • 2

    瑪麗亞在教我挪威語。

    Mǎlìyà zàijiào wǒ Nuówēi yǔ。

    Maria đang dạy tôi tiếng Na Uy

  • 3

    那位老師在教英語會話。

    nà wèi lǎoshī zàijiào Yīngyǔ huìhuà。

    Giáo viên đó đang dạy hội thoại tiếng Anh

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TẠI (在) – ở: Mầm non (才 tài) cắm rễ vào đất (土 thổ) — nó đang Ở TẠI đó, hiện hữu ngay lúc này.
  • GIÁO (教) – dạy: Đạo hiếu (孝) truyền bằng tay cầm roi (攵 phộc) — thầy nghiêm khắc DẠY dỗ, đó là GIÁO dục.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

在教 nghĩa là gì? · Kaori Dict