- 1.sân ga (ở nhà ga xe lửa)
- 2.(Trung Hoa Dân Quốc) (người có ảnh hưởng) công khai ủng hộ (ví dụ: cho một ứng cử viên)
- 3.(Trung Hoa Dân Quốc) trang web

例句Câu ví dụ
- 1
他在站臺上等車。
tā zài zhàn tái shàng děng chē
Anh ấy đang đợi xe trên ga
- 2
在9號站臺乘坐快車。
zài 9 hào zhàntái chéngzuò kuàichē。
Đi tàu nhanh từ ga số 9
- 3
列車將停靠在5號站臺。
lièchē jiāng tíngkào zài 5 hào zhàntái。
Tàu sẽ dừng tại ga số 5
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 站TRẠM (站) – đứng/trạm: Đứng (立) chiếm (占) một chỗ chờ xe — ĐỨNG yên tại TRẠM, nhà ga, bến đỗ.
- 臺ĐÀI (臺) – đài cao: Tháp nhiều tầng: nóc tốt lành (吉 cát), mái che (冖 mịch), khách đến tận nơi (至 chí) — lên ĐÀI cao ngắm cảnh, chữ đầy đủ của Đài Loan.