學華語Kaori Dict

站臺

giản thể: 站台

zhàntái

ㄓㄢˋ ㄊㄞˊ

TRẠM ĐÀI

HSK 6N
  1. 1.sân ga (ở nhà ga xe lửa)
  2. 2.(Trung Hoa Dân Quốc) (người có ảnh hưởng) công khai ủng hộ (ví dụ: cho một ứng cử viên)
  3. 3.(Trung Hoa Dân Quốc) trang web

例句Câu ví dụ

  • 1

    他在站臺上等車。

    tā zài zhàn tái shàng děng chē

    Anh ấy đang đợi xe trên ga

  • 2

    在9號站臺乘坐快車。

    zài 9 hào zhàntái chéngzuò kuàichē。

    Đi tàu nhanh từ ga số 9

  • 3

    列車將停靠在5號站臺。

    lièchē jiāng tíngkào zài 5 hào zhàntái。

    Tàu sẽ dừng tại ga số 5

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRẠM (站) – đứng/trạm: Đứng (立) chiếm (占) một chỗ chờ xe — ĐỨNG yên tại TRẠM, nhà ga, bến đỗ.
  • ĐÀI (臺) – đài cao: Tháp nhiều tầng: nóc tốt lành (吉 cát), mái che (冖 mịch), khách đến tận nơi (至 chí) — lên ĐÀI cao ngắm cảnh, chữ đầy đủ của Đài Loan.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

站台 nghĩa là gì? · Kaori Dict