學華語Kaori Dict

核電站

giản thể: 核电站

diànzhàn

ㄏㄜˊ ㄉㄧㄢˋ ㄓㄢˋ

HẠCH ĐIỆN TRẠM

HSK 7-9N
  1. 1.nhà máy điện hạt nhân

例句Câu ví dụ

  • 1

    核電站應該是安全的。

    hédiànzhàn yīnggāi shì ānquán de。

    Nhà máy điện hạt nhân nên an toàn

  • 2

    我們再怎麼認真管理核電站也不為過。

    wǒmen zàizěnme rènzhēn guǎnlǐ hédiànzhàn yě bùwéiguò。

    Chúng ta không thể cẩn thận quá mức trong việc vận hành nhà máy điện hạt nhân

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRẠM (站) – đứng/trạm: Đứng (立) chiếm (占) một chỗ chờ xe — ĐỨNG yên tại TRẠM, nhà ga, bến đỗ.
  • ĐIỆN (電) – điện: Cơn mưa (雨 vũ) xé trời, tia chớp (电) ngoằn ngoèo giáng xuống — dòng ĐIỆN đầu tiên loài người thấy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

核電站 nghĩa là gì? · Kaori Dict