- 1.nhà máy điện hạt nhân

例句Câu ví dụ
- 1
核電站應該是安全的。
hédiànzhàn yīnggāi shì ānquán de。
Nhà máy điện hạt nhân nên an toàn
- 2
我們再怎麼認真管理核電站也不為過。
wǒmen zàizěnme rènzhēn guǎnlǐ hédiànzhàn yě bùwéiguò。
Chúng ta không thể cẩn thận quá mức trong việc vận hành nhà máy điện hạt nhân
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 站TRẠM (站) – đứng/trạm: Đứng (立) chiếm (占) một chỗ chờ xe — ĐỨNG yên tại TRẠM, nhà ga, bến đỗ.
- 電ĐIỆN (電) – điện: Cơn mưa (雨 vũ) xé trời, tia chớp (电) ngoằn ngoèo giáng xuống — dòng ĐIỆN đầu tiên loài người thấy.