學華語Kaori Dict

站立

zhàn

ㄓㄢˋ ㄌㄧˋ

TRẠM LẬP

HSK 7-9TOCFL 5V
  1. 1.đứng
  2. 2.đang đứng
  3. 3.đứng trên đôi chân

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆站立困難。

    Tāngmǔ zhànlì kùnnan。

    Tom khó đứng lên

  • 2

    會堂裏擠滿了聽眾,連一點站立的空間也沒有。

    huìtáng lǐ jǐmǎn le tīngzhòng, lián yīdiǎn zhànlì de kōngjiān yě méiyǒu。

    Trong hội trường đầy ắp khán giả đến mức không còn chỗ đứng đâu cả

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LẬP (立) – đứng: Người dang hai chân (丷) đứng vững trên mặt đất (一), đầu đội trời (亠) — ĐỨNG thẳng, tự LẬP.
  • TRẠM (站) – đứng/trạm: Đứng (立) chiếm (占) một chỗ chờ xe — ĐỨNG yên tại TRẠM, nhà ga, bến đỗ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

站立 nghĩa là gì? · Kaori Dict