學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
顫慄
顫慄
giản thể:
颤栗
zhàn
lì
[ㄓㄢˋ ㄌㄧˋ]
CHIẾN LẬT
1.
biến thể của 戰慄|战栗[zhan4 li4]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
顫抖
chàndǒu
run rẩy
顫動
chàndòng
rung
不寒而慄
bùhánérlì
nghĩa đen: không lạnh, nhưng run (thành ngữ)
戰慄
zhànlì
run rẩy
慄
lì
(văn học) lạnh lẽo; rét mướt
栗
Lì
họ [Li4]
栗
lì
hạt dẻ
顫
chàn
run rẩy
逐字解
Từng chữ trong từ
顫
chiến
run rẩy, rung động
慄
lật
run rẩy, run sợ, run rẩy
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
站立
zhànlì
đứng
戰慄
zhànlì
run rẩy
戰力
zhànlì
sức mạnh quân sự
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
顫慄 nghĩa là gì? · Kaori Dict