學華語Kaori Dict

顫動

giản thể: 颤动

chàndòng

ㄔㄢˋ ㄉㄨㄥˋ

CHIẾN ĐỘNG

TOCFL 6
  1. 1.rung
  2. 2.chuyển động nhẹ

例句Câu ví dụ

  • 1

    樹葉在微風中顫動。

    shùyè zài wēifēng zhōng chàndòng。

    Lá cây rung rinh trong gió nhẹ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỘNG (動) – di chuyển: Vật nặng (重 trọng) gặp sức mạnh (力 lực) — đẩy một cái là chuyển ĐỘNG rầm rầm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

顫動 nghĩa là gì? · Kaori Dict