字義Nghĩa
run rẩy, rung độngmáy dịch
chànCHIẾN
- 1.run rẩy
- 2.rùng mình
- 3.rung
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 頁 (hiệt) chỉ nghĩa, 亶 [dǎn] chỉ âm.
lá
組詞Từ chứa chữ này
- 顫抖run rẩy
- 顫動rung
- 顫巍xem 顫巍巍|颤巍巍[chan4 wei1 wei1]
- 顫慄biến thể của 戰慄|战栗[zhan4 li4]
- 顫聲rung (giọng)
- 顫聲giọng run
- 顫音rung (nhạc cụ dây)
- 顫巍巍run rẩy
- 顫抖不已run như cầy sấy (thành ngữ)
- 冷顫biến thể của 冷戰|冷战[leng3 zhan5]
- 去顫xem 除顫|除颤[chu2 chan4]
- 室顫rung tâm thất (V-fib), viết tắt của 心室顫動|心室颤动[xin1 shi4 chan4 dong4]
- 房顫rung nhĩ (viết tắt của 心房顫動|心房颤动[xin1 fang2 chan4 dong4])
- 打顫run rẩy
- 發顫run rẩy