學華語Kaori Dict

顫抖

giản thể: 颤抖

chàndǒu

ㄔㄢˋ ㄉㄡˇ

CHIẾN ĐẨU

HSK 7-9TOCFL 6V
  1. 1.run rẩy
  2. 2.rùng mình
  3. 3.rung
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.lẩy bẩy

例句Câu ví dụ

  • 1

    我的手止不住地顫抖。

    wǒ de shǒu zhǐ bùzhù de chàndǒu。

    Tay tôi không ngừng run rẩy

  • 2

    恐怖的場面讓了他顫抖。

    kǒngbù de chǎngmiàn ràng le tā chàndǒu。

    Bức tranh kinh hoàng khiến anh ấy run rẩy

  • 3

    她的聲音因憤怒而顫抖。

    tā de shēngyīn yīn fènnù ér chàndǒu。

    Giọng nói của cô ấy run rẩy vì tức giận

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

顫抖 nghĩa là gì? · Kaori Dict