字義Nghĩa
run rẩymáy dịch
dǒuĐẨU
- 1.run rẩy
- 2.rung lên
- 3.tiết lộ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
抖 (形声。从手,斗声。本义抖擞) 振动;甩动 颤动,哆嗦 把隐讳的事情揭露出来 振作 抖起精神 讽刺人突然得势或生活水平突然提高 讽刺或骂人耍威风 抖 dǒu ①使振动~~雨衣。 ②哆嗦全身发~。 ③振作;鼓起~起精神。 ④全部倒出;彻底揭穿(别人的缺点或毛病)。 ⑤讽刺别人突然得势或致富他现在可~了。 【抖擞】振作精神~。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 扌 (thủ) chỉ nghĩa, 斗 [dòu, dǒu] chỉ âm.
tay
組詞Từ chứa chữ này
- 抖內biến thể của 抖内[dou3 nei4]
- 抖動run lẩy bẩy
- 抖摟rũ ra
- 抖擻khích lệ
- 抖瑟run rẩy
- 抖縮co rúm
- 抖落rũ ra
- 抖音Douyin, ứng dụng Trung Quốc để tạo và chia sẻ video ngắn, phiên bản quốc tế là TikTok
- 抖擻精神thu gom tinh thần
- 發抖run rẩy
- 顫抖run rẩy
- 精神抖擻tinh thần rung lên vì phấn khích (thành ngữ); đầy hứng khởi
- 戰抖run rẩy
- 窮抖run rẩy không kiểm soát
- 嚇得發抖sợ đến run rẩy