抖音
Dǒuyīn
[ㄉㄡˇ ㄧㄣ]
ĐẨU ÂM
- 1.Douyin, ứng dụng Trung Quốc để tạo và chia sẻ video ngắn, phiên bản quốc tế là TikTok

例句Câu ví dụ
- 1
湯姆為抖音錄制視頻。
Tāngmǔ wèi Dǒuyīn lùzhì shìpín。
Tom quay video cho TikTok
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 音ÂM (音) – âm thanh: Đứng (立) trước mặt trời (日) cất giọng — tiếng vang lan trong nắng, ÂM thanh, ÂM nhạc.