- 1.run rẩy
- 2.rung
- 3.lập cập

例句Câu ví dụ
- 1
你還在發抖。
nǐ hái zài fādǒu。
Bạn vẫn còn run rẩy
- 2
我的身體被凍得瑟瑟發抖。
wǒ de shēntǐ bèi dòng dèse sè fādǒu。
Cơ thể tôi run rẩy vì lạnh
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 發PHÁT (發) – phát ra: Hai chân dạng tấn (癶 bát), tay giương cung (弓 cung) cầm binh khí (殳 thù) — bật dây, mũi tên PHÁT ra, phát tài phát lộc!