學華語Kaori Dict

發抖

giản thể: 发抖

dǒu

ㄈㄚ ㄉㄡˇ

PHÁT ĐẨU

HSK 7-9TOCFL 5V
  1. 1.run rẩy
  2. 2.rung
  3. 3.lập cập

例句Câu ví dụ

  • 1

    你還在發抖。

    nǐ hái zài fādǒu。

    Bạn vẫn còn run rẩy

  • 2

    我的身體被凍得瑟瑟發抖。

    wǒ de shēntǐ bèi dòng dèse sè fādǒu。

    Cơ thể tôi run rẩy vì lạnh

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHÁT (發) – phát ra: Hai chân dạng tấn (癶 bát), tay giương cung (弓 cung) cầm binh khí (殳 thù) — bật dây, mũi tên PHÁT ra, phát tài phát lộc!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

發抖 nghĩa là gì? · Kaori Dict