學華語Kaori Dict

嚇得發抖

giản thể: 吓得发抖

xiàdǒu

ㄒㄧㄚˋ ㄉㄜˊ ㄈㄚ ㄉㄡˇ

HÁCH ĐẮC PHÁT ĐẨU

例句Câu ví dụ

  • 1

    令人震驚的光景讓了他嚇得發抖。

    lìngrén zhènjīng de guāngjǐng ràng le tā xiàdéfādǒu。

    Bức ảnh kinh hoàng khiến anh ấy run rẩy vì sợ hãi.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẮC (得) – được: Bước đi (彳 xích) từ sáng sớm (旦 đán), chỉ thêm một tấc tay (寸 thốn) nữa là ĐẮC — được như ý.
  • PHÁT (發) – phát ra: Hai chân dạng tấn (癶 bát), tay giương cung (弓 cung) cầm binh khí (殳 thù) — bật dây, mũi tên PHÁT ra, phát tài phát lộc!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

嚇得發抖 nghĩa là gì? · Kaori Dict