- 1.sợ đến run rẩy

例句Câu ví dụ
- 1
令人震驚的光景讓了他嚇得發抖。
lìngrén zhènjīng de guāngjǐng ràng le tā xiàdéfādǒu。
Bức ảnh kinh hoàng khiến anh ấy run rẩy vì sợ hãi.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 得ĐẮC (得) – được: Bước đi (彳 xích) từ sáng sớm (旦 đán), chỉ thêm một tấc tay (寸 thốn) nữa là ĐẮC — được như ý.
- 發PHÁT (發) – phát ra: Hai chân dạng tấn (癶 bát), tay giương cung (弓 cung) cầm binh khí (殳 thù) — bật dây, mũi tên PHÁT ra, phát tài phát lộc!