字義Nghĩa
khiếp sợ, hoảng sợmáy dịch
xiàHÁCH
- 1.làm hoảng sợ
- 2.dọa
hèHÁCH
- 1.dọa
- 2.dọa dẫm
- 3.đe dọa
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 口 (khẩu) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
hắc — miệng
組詞Từ chứa chữ này
- 嚇人làm cho sợ
- 嚇唬hù dọa
- 嚇一跳giật mình
- 嚇壞bị khiếp sợ
- 嚇倒bị dọa sợ
- 嚇傻làm cho khiếp sợ
- 嚇昏ngất đi vì sợ
- 嚇瘋sợ đến mất trí
- 嚇跑dọa cho chạy mất
- 嚇嚇叫
- 恐嚇đe dọa
- 驚嚇làm kinh hãi
- 威嚇đe dọa
- 恫嚇đe doạ
- 阻嚇dằn lòng — ngăn cản
- 嚇破膽sợ mất mật