學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

khiếp sợ, đe dọamáy dịch

xiàHÁCH

  1. 1.làm hoảng sợ
  2. 2.dọa

HÁCH

  1. 1.dọa
  2. 2.dọa dẫm
  3. 3.đe dọa
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

吓 he (形声。从口,赫声。本义恐吓,恫吓) 同本义 先生造此等言语,意欲吓编吾马。--《二刻拍案惊奇》 又如吓骗(恐吓诈骗);吓诈(恐吓讹诈) 吓 用以表示不满 用来表示惊奇或赞叹 吓 xia 使害怕 吓,以口拒人谓之吓。--《集韵》 又如杀鸡吓猴;惊吓(因意外的刺激而害怕);吓呼(吓唬);吓魂台(迷信指阴司中折磨鬼魂之处。借指令人 吓(嚇)hè ⒈威胁人,使人害怕恐~。威~。 ⒉叹词。〈表〉不满~,你是怎么做的!。 吓(嚇)xià ⒈受惊,使害怕~人。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (khẩu) chỉ nghĩa, [xià] chỉ âm.

miệng

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 吓 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict