學華語Kaori Dict

驚嚇

giản thể: 惊吓

jīngxià

ㄐㄧㄥ ㄒㄧㄚˋ

KINH HÁCH

TOCFL 6
  1. 1.làm kinh hãi
  2. 2.làm hoảng sợ
  3. 3.làm khiếp đảm

例句Câu ví dụ

  • 1

    猴子跳到他身上的時候,他受到了驚嚇。

    hóuzi tiào dào tā shēnshang de shíhou, tā shòudào le jīngxià。

    Khi con khỉ nhảy lên người anh ấy, anh ấy bị giật mình

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

惊吓 nghĩa là gì? · Kaori Dict