例句Câu ví dụ
- 1
你胡亂打槍,會嚇跑獵物的。
nǐ húluàn dǎqiāng, huì xiàpǎo lièwù de。
Bạn bắn bừa bãi sẽ làm sợ thú săn.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 跑BÀO (跑) – chạy: Bàn chân (足) như bị bọc (包) lò xo — bật tung CHẠY vù đi, chạy như ngựa phi nước BÀO... 'pǎo pǎo'!
