學華語Kaori Dict

嚇唬

giản thể: 吓唬

xiàhu

ㄒㄧㄚˋ ㄏㄨ˙

HÁCH HỔ

HSK 7-9TOCFL 7V
  1. 1.hù dọa
  2. 2.làm cho sợ hãi

例句Câu ví dụ

  • 1

    別想嚇唬我。

    bié xiǎng xiàhu wǒ。

    Đừng nghĩ đến việc đe dọa tôi

  • 2

    我沒想嚇唬你。

    wǒ méi xiǎng xiàhu nǐ。

    Tôi không có ý làm ngươi sợ.

  • 3

    我不是故意嚇唬你的。

    wǒ bùshì gùyì xiàhu nǐ de。

    Tôi không cố ý làm sợ bạn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

吓唬 nghĩa là gì? · Kaori Dict