- 1.hù dọa
- 2.làm cho sợ hãi

例句Câu ví dụ
- 1
別想嚇唬我。
bié xiǎng xiàhu wǒ。
Đừng nghĩ đến việc đe dọa tôi
- 2
我沒想嚇唬你。
wǒ méi xiǎng xiàhu nǐ。
Tôi không có ý làm ngươi sợ.
- 3
我不是故意嚇唬你的。
wǒ bùshì gùyì xiàhu nǐ de。
Tôi không cố ý làm sợ bạn

別想嚇唬我。
bié xiǎng xiàhu wǒ。
Đừng nghĩ đến việc đe dọa tôi
我沒想嚇唬你。
wǒ méi xiǎng xiàhu nǐ。
Tôi không có ý làm ngươi sợ.
我不是故意嚇唬你的。
wǒ bùshì gùyì xiàhu nǐ de。
Tôi không cố ý làm sợ bạn