學華語Kaori Dict

嚇一跳

giản thể: 吓一跳

xiàtiào

ㄒㄧㄚˋ ㄧ ㄊㄧㄠˋ

HÁCH NHẤT KHIÊU

TOCFL 4
  1. 1.giật mình
  2. 2.làm cho ai sợ hãi
  3. 3.sợ muốn chết

例句Câu ví dụ

  • 1

    我嚇一跳。

    wǒ xiàyītiào。

    Tôi giật mình.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

嚇一跳 nghĩa là gì? · Kaori Dict