- 1.giật mình
- 2.làm cho ai sợ hãi
- 3.sợ muốn chết

例句Câu ví dụ
- 1
我嚇一跳。
wǒ xiàyītiào。
Tôi giật mình.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.

我嚇一跳。
wǒ xiàyītiào。
Tôi giật mình.