學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
恫嚇
恫嚇
giản thể:
恫吓
dòng
hè
[ㄉㄨㄥˋ ㄏㄜˋ]
ĐỖNG HÁCH
TOCFL 7
1.
đe doạ
2.
dọa nạt
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
嚇
xià
làm hoảng sợ
嚇人
xiàrén
làm cho sợ
恐嚇
kǒnghè
đe dọa
嚇唬
xiàhu
hù dọa
嚇一跳
xiàyītiào
giật mình
驚嚇
jīngxià
làm kinh hãi
嚇壞
xiàhuài
bị khiếp sợ
威嚇
wēihè
đe dọa
逐字解
Từng chữ trong từ
恫
đỗng
đau khổ
嚇
hách
khiếp sợ, hoảng sợ
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
東河
Dōnghé
thị trấn Donghe hoặc Tungho ở huyện Đài Đông 臺東縣|台东县[Tai2 dong1 Xian4], đông nam Đài Loan
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
恫嚇 nghĩa là gì? · Kaori Dict