學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

đau khổmáy dịch

dòngĐỖNG

  1. 1.làm hoảng sợ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

恫 dong 恐惧 惠于宗公,神罔时怨,神网时恫。--《诗·大雅·思齐》 国大乱,百姓恫恐。--《史记·燕世家》 又如恫震(震惊);恫恐(恐惧);恫惧(恐惧);恫胁(恐吓威胁);恫骇(恐吓,吓唬);恫喝(恐吓) 同挏”。推动 恫 tong 悲痛;伤心 恫,痛也。--《说文》 乃奉其恫。--《书·盘庚上》 神罔时恫。--《诗·大雅·思齐》 哀恫中国。--《诗·大雅·思柔》 国大乱,百姓恫恐。--《史记·燕世家》 又如恫怨(哀痛怨恨);恫悔(痛悔);恫忧(悲痛忧伤);恫瘝(恫矜,恫鳏。病 恫 dòng恐惧;恐吓。 【恫吓】威吓。 恫tōng 1.哀痛。 2.呻吟。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (tâm) chỉ nghĩa, [tóng] chỉ âm.

đồng — tim

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 恫 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict