學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
嚇嚇叫
嚇嚇叫
giản thể:
吓吓叫
xià
xià
jiào
[ㄒㄧㄚˋ ㄒㄧㄚˋ ㄐㄧㄠˋ]
HÁCH HÁCH KHIẾU
1.
(Đài Loan) ấn tượng (từ tiếng Đài Loan 削削叫, phát âm Tai-lo [siah-siah-kiò])
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
叫
jiào
kêu
叫作
jiàozuò
gọi
嚇
xià
làm hoảng sợ
嚇人
xiàrén
làm cho sợ
恐嚇
kǒnghè
đe dọa
叫好
jiàohǎo
vỗ tay khen ngợi
叫做
jiàozuò
được gọi là; được biết đến như
嚇唬
xiàhu
hù dọa
逐字解
Từng chữ trong từ
嚇
hách
khiếp sợ, hoảng sợ
嚇
hách
khiếp sợ, hoảng sợ
叫
khiếu
kêu, hét
記憶技巧
Mẹo nhớ
叫
KHIẾU (叫) – gọi, kêu: Cái miệng (口 khẩu) hét vào cuộn dây rối (丩) — KÊU thật to cho gỡ rối, la lối KHIẾU nại.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
吓吓叫 nghĩa là gì? · Kaori Dict