學華語Kaori Dict

嚇壞

giản thể: 吓坏

xiàhuài

ㄒㄧㄚˋ ㄏㄨㄞˋ

HÁCH HOẠI

TOCFL 6
  1. 1.bị khiếp sợ
  2. 2.doạ ai đó sợ hãi

例句Câu ví dụ

  • 1

    一開頭她嚇壞了, 後來才定下神來。

    yī kāitóu tā xiàhuài le , hòulái cái dìngxià shén lái。

    Lúc đầu cô ấy rất hoảng sợ, sau đó mới bình tĩnh lại.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

吓坏 nghĩa là gì? · Kaori Dict