學華語Kaori Dict

嚇跑

giản thể: 吓跑

xiàpǎo

ㄒㄧㄚˋ ㄆㄠˇ

HÁCH BÀO

例句Câu ví dụ

  • 1

    你胡亂打槍,會嚇跑獵物的。

    nǐ húluàn dǎqiāng, huì xiàpǎo lièwù de。

    Bạn bắn bừa bãi sẽ làm sợ thú săn.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BÀO (跑) – chạy: Bàn chân (足) như bị bọc (包) lò xo — bật tung CHẠY vù đi, chạy như ngựa phi nước BÀO... 'pǎo pǎo'!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

嚇跑 nghĩa là gì? · Kaori Dict