學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

run rẩy, chấn ch动能máy dịch

chànCHIẾN

  1. 1.run rẩy
  2. 2.rùng mình
  3. 3.rung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

颤 颤抖,发抖 那手早颤起来,不敢打到第二下。--《范进中举》 又如发颤;颤悠(形容颤抖摇晃);颤悠悠(颤抖摇晃的样子) 物体振动 通惮”。惧怕,惊恐 越国之士,可谓颤矣。--《墨子·兼爱下》 又如颤恐(惊恐);颤钦钦(因惊恐而颤抖) 颤chàn ⒈振动~动。 颤zhàn发抖,极其害怕~栗。打~‘~。胆~心惊。~ ~兢兢。 颤shān 1.鼻通能辨气味。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (hiệt) chỉ nghĩa, [dǎn] chỉ âm.

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 颤 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict