字義Nghĩa
run rẩy, run sợ, run rẩymáy dịch
lìLẬT
- 1.(văn học) lạnh lẽo; rét mướt
- 2.(dạng kết hợp) run sợ
字源Chiết tự
Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.
Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.
lộc — cây gỗ mang hạt; so sánh với quả
組詞Từ chứa chữ này
- 慄然rùng mình
- 栗子hạt dẻ
- 栗色màu nâu hạt dẻ
- 栗鳶
- 栗鳽
- 栗鴞
- 栗鵐
- 栗鼠chinchilla
- 栗樹鴨
- 栗耳鵐
- 不寒而慄nghĩa đen: không lạnh, nhưng run (thành ngữ)
- 戰慄run rẩy
- 上栗huyện Shangli ở Pingxiang 萍鄉|萍乡, Jiangxi
- 悸慄run lên vì sợ
- 板栗hạt dẻ Trung Quốc
- 榛栗hạt phỉ