例句Câu ví dụ
- 1
我有栗色的頭發。
wǒ yǒu lìsè de tóufa。
Tôi có mái tóc nâu.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 色SẮC (色) – màu sắc: Người cúi mình (⺈) ngắm con rắn (巴 ba) óng ánh đổi màu — MÀU SẮC sặc sỡ, nhan SẮC rực rỡ.
我有栗色的頭發。
wǒ yǒu lìsè de tóufa。
Tôi có mái tóc nâu.