學華語Kaori Dict

水分

shuǐfèn

ㄕㄨㄟˇ ㄈㄣˋ

THUỶ PHẬN

HSK 5TOCFL 5N
  1. 1.hàm lượng nước
  2. 2.(nghĩa bóng) nói quá
  3. 3.thêm thắt

例句Câu ví dụ

  • 1

    水分要充足。

    shuǐ fèn yào chōng zú

    Lượng nước phải đủ

  • 2

    水分子由兩個氫原子和一個氧原子組成。

    shuǐfèn zǐ yóu liǎng gě qīngyuánzǐ hé yīge yǎngyuánzǐ zǔchéng。

    Phân tử nước được cấu tạo từ hai nguyên tử hydro và một nguyên tử oxy

  • 3

    一個水分子是由兩個氫原子和一個氧原子組成的。

    yīge shuǐfèn zǐ shì yóu liǎng gě qīngyuánzǐ hé yīge yǎngyuánzǐ zǔchéng de。

    Một phân tử nước gồm hai nguyên tử hydro và một nguyên tử oxy.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHÂN (分) – chia: Con dao (刀 đao) bổ đôi (八 bát) chiếc bánh — CHIA đều mỗi người một nửa, PHÂN chia rành mạch.
  • THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

水分 nghĩa là gì? · Kaori Dict