學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
涼城
涼城
giản thể:
凉城
Liáng
chéng
[ㄌㄧㄤˊ ㄔㄥˊ]
LƯƠNG THÀNH
1.
huyện Liangcheng ở Ulaanchab 烏蘭察布|乌兰察布[Wu1 lan2 cha2 bu4], Nội Mông
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
涼
liáng
mát
城市
chéngshì
thành phố; thị trấn
涼快
liángkuai
mát mẻ
城
chéng
tường thành
涼水
liángshuǐ
nước mát
長城
Chángchéng
Vạn Lý Trường Thành
涼爽
liángshuǎng
mát mẻ và sảng khoái
清涼
qīngliáng
mát
逐字解
Từng chữ trong từ
涼
lương, lượng
lạnh, mát
城
thành
pháo đài
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
量程
liángchéng
phạm vi (của cân hoặc thiết bị đo lường)
記憶技巧
Mẹo nhớ
城
THÀNH (城) – thành lũy: Đắp đất (土) cho nên hình nên dạng (成) — bức tường THÀNH bao quanh phố.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
涼城 nghĩa là gì? · Kaori Dict