- 1.mát mẻ
- 2.dễ chịu và mát

例句Câu ví dụ
- 1
房間里頭很涼快。
fáng jiān lǐ tou hěn liáng kuai
Trong phòng ngủ rất mát
- 2
今天很涼快。
jīntiān hěn liángkuai。
Hôm nay rất mát mẻ.
- 3
啊,現在倒有點風了,稍微涼快點兒。
a, xiànzài dǎo yǒudiǎn fēng le, shāowēi liángkuai diǎnr。
À, giờ có gió một chút, hơi mát mẻ hơn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 快KHOÁI (快) – nhanh, vui: Trái tim (忄 tâm) được khơi thông (夬 quái) — máu chạy NHANH, lòng sảng KHOÁI.