學華語Kaori Dict

趕快

giản thể: 赶快

gǎnkuài

ㄍㄢˇ ㄎㄨㄞˋ

CẢN KHOÁI

HSK 3TOCFL 3Adv
  1. 1.nhanh chóng; ngay lập tức

例句Câu ví dụ

  • 1

    趕快上車!

    gǎn kuài shàng chē

    Hãy lên xe nhanh lên

  • 2

    趕快回家。

    gǎnkuài huíjiā。

    Hãy nhanh về nhà

  • 3

    趕快出發吧。

    gǎnkuài chūfā ba。

    Hãy nhanh chóng lên đường

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHOÁI (快) – nhanh, vui: Trái tim (忄 tâm) được khơi thông (夬 quái) — máu chạy NHANH, lòng sảng KHOÁI.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

赶快 nghĩa là gì? · Kaori Dict