
例句Câu ví dụ
- 1
那只貓在跳躍之前把身子蹲得很低。
nà zhǐ māo zài tiàoyuè zhīqián bǎ shēnzi dūn dehěn dī。
Con mèo đó crouch thấp trước khi nhảy
- 2
女人的思維很有跳躍性:從仰慕到愛慕,從愛慕到結婚都是一眨眼間的事。
nǚrén de sīwéi hěn yǒu tiàoyuè xìng: cóng yǎngmù dào àimù, cóng àimù dào jiéhūn dōu shì yīzhǎyǎn jiān de shì。
Tư duy của phụ nữ rất nhanh nhảy: từ ngưỡng mộ đến yêu thích, từ yêu thích đến kết hôn chỉ là một thoáng