學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
踴躍
踴躍
giản thể:
踊跃
yǒng
yuè
[ㄩㄥˇ ㄩㄝˋ]
DŨNG DƯỢC
HSK 7-9
TOCFL 7
V/Adj
1.
nhảy
2.
lao vào
3.
háo hức
Xem 1 nghĩa còn lại
4.
một cách nhiệt tình
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
活躍
huóyuè
năng động
跳躍
tiàoyuè
nhảy
飛躍
fēiyuè
nhảy vọt
雀躍
quèyuè
phấn khích
踊
yǒng
nhảy
踴
yǒng
nhảy vọt
躍
yuè
nhảy
喜躍
xǐyuè
nhảy lên vì vui sướng
逐字解
Từng chữ trong từ
踴
dũng
nhảy, nhảy lên
躍
dược
nhảy, vọt, vui đùa
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
踴躍 nghĩa là gì? · Kaori Dict