字義Nghĩa
nhảy, nhảy lênmáy dịch
yǒngDŨNG
- 1.nhảy vọt
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
踴xiāo 1.跳。参见"跳踴"。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 足 (túc) chỉ nghĩa, 勇 [yǒng] chỉ âm.
chân
nhảy, nhảy lênmáy dịch
yǒngDŨNG
踴xiāo 1.跳。参见"跳踴"。
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 足 (túc) chỉ nghĩa, 勇 [yǒng] chỉ âm.
chân