學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

nhảy, vọtmáy dịch

yǒngDŨNG

  1. 1.nhảy

yǒngDŨNG

  1. 1.nhảy vọt
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

踊 (形声。从足,勇声。从足,表示脚的动作行为。本义往上跳) 同本义 踊,跳也。--《说文》 踊,上也。--《广雅》 曲踊三百。--《左传·僖公二十八年》 三踊于幕庭。--《左传·哀公八年》 踊于柸而窥客。--《公羊传·成公二年》 跛者不踊。--《礼记·丧服四制》 又如踊骇(惊扰跳跃);踊跳(跳跃);踊身(纵身) 登,登上 景公为路寝之台,成,而不踊焉。--《晏子春秋》 引申为高出,超过。如踊塔(多宝塔的涌现) 物踊腾粜。--《史记·平准书》 百姓疲于土木之功,金 踊(踴)yǒng ⒈跳跃。 ⒉登上,上涨腾~。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (túc) chỉ nghĩa, [yǒng] chỉ âm.

Chân

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 踊 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict