學華語Kaori Dict

giản thể:

yuè

ㄩㄝˋ

DƯỢC

例句Câu ví dụ

  • 1

    Ken躍過了牆。

    K e n yuè guò le qiáng。

    Ken nhảy qua bức tường

  • 2

    那個賽跑運動員躍過了地面上的洞。

    nàge sàipǎo yùndòngyuán yuè guò le dìmiàn shàng de dòng。

    Vận động viên chạy vượt qua cái hố trên mặt đất

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

躍 nghĩa là gì? · Kaori Dict