學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
躍升
躍升
giản thể:
跃升
yuè
shēng
[ㄩㄝˋ ㄕㄥ]
DƯỢC THĂNG
1.
nhảy vọt lên (vị trí cao hơn v.v.)
2.
nhảy
3.
(máy bay) thăng lên
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
上升
shàngshēng
tăng lên
升
shēng
thăng lên
升高
shēnggāo
nâng lên
升級
shēngjí
lên một cấp; được thăng chức
毫升
háoshēng
mililit
活躍
huóyuè
năng động
升學
shēngxué
lên lớp hoặc trường cấp trên
提升
tíshēng
thăng chức (lên vị trí cao hơn)
逐字解
Từng chữ trong từ
躍
dược
nhảy, vọt, vui đùa
升
thăng
nâng lên, tiến lên
記憶技巧
Mẹo nhớ
升
THĂNG (升) – lên: Cái đấu đong gạo giơ cao quá vạch mười (十) — nâng LÊN, THĂNG chức, mặt trời thăng thiên.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
躍升 nghĩa là gì? · Kaori Dict